滿臉濺朱 mãn kiểm tiên chu Hán Việt: mãn kiểm tiên chu Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 臉 (kiểm) + 濺 (tiên) + 朱 (chu)Hán Việtmãn kiểm tiên chuCấu tạo滿 + 臉 + 濺 + 朱 · mãn + kiểm + tiên + chu nghĩa thành phần: mãn + kiểm + tiên + chu Nghĩa EngCihui 滿臉濺朱 ǎnliǎnjiànzhū f.e. turn red in the face