滿腔義憤

mǎn qiāng yì fèn mãn khang nghĩa phẫn

Hán Việt: mãn khang nghĩa phẫn · Pinyin: mǎn qiāng yì fèn

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khang) + (nghĩa) + (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满腔:充满心中。心中充满对不合理的事情的愤怒。