满腔同情

mãn khang đồng tình

Hán Việt: mãn khang đồng tình

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腔 (khang) + 同 (đồng) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn đầy
  • Biên soạn brim over with sympathy

Eng

  • Cihui 滿腔同情 ǎnqiāngtóngqíng f.e. brim over with sympathy

Từ liên quan

Gần nghĩa

满腔热忱 · 同情地 · 同情的 · 同情着 · 同情者 · 满腔悲愤 · 满腔热血 · 满腔义愤