满腔热枕 mǎn qiāng rè chén·mãn khang nhiệt chẩm Hán Việt: mãn khang nhiệt chẩm · Pinyin: mǎn qiāng rè chén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 心里充满热烈真挚的感情。 Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腔 (khang) + 熱 (nhiệt) + 枕 (chẩm)Pinyinmǎn qiāng rè chénHán Việtmãn khang nhiệt chẩmCấu tạo滿 + 腔 + 熱 + 枕 · mãn + khang + nhiệt + chẩm nghĩa thành phần: mãn + khang + nhiệt + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心里充满热烈真挚的感情。 Từ liên quan Gần nghĩa满腔热忱 · 满腔悲愤 · 满腔热血 · 满腔义愤 · 满腔怒火 · 满腔同情 · 满腔愁闷 · 满腔热情