滿腹牢騷
mãn phúc lao tao
Hán Việt: mãn phúc lao tao · Pinyin: mǎn fù láo sāo
Tổng quan
nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ) | bất mãn | luôn rên rỉ và phàn nàn
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ) | bất mãn | luôn rên rỉ và phàn nàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牢骚:抑郁不平之感。一肚子的牢骚。形容心情极为抑郁,很不得意。
- Tân Hoa Tự Điển 牢骚抑郁不平之感。一肚子的不满情绪。形容心情极为抑郁,很不得意。
Eng
- CC-CEDICT lit. belly full of complaints (idiom)|discontent|always moaning and complaining
- Cihui 滿腹牢騷 ǎnfùláosāo f.e. constant complaining