滿腹疑雲 mãn phúc nghi vân Hán Việt: mãn phúc nghi vân Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腹 (phúc) + 疑 (nghi) + 雲 (vân)Hán Việtmãn phúc nghi vânCấu tạo滿 + 腹 + 疑 + 雲 · mãn + phúc + nghi + vân nghĩa thành phần: mãn + phúc + nghi + vân Nghĩa EngCihui 滿腹疑雲 ǎnfùyíyún f.e. be full of suspicion