滿足開支 mãn túc khai chi Hán Việt: mãn túc khai chi Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 足 (túc) + 開 (khai) + 支 (chi)Hán Việtmãn túc khai chiCấu tạo滿 + 足 + 開 + 支 · mãn + túc + khai + chi nghĩa thành phần: mãn + túc + khai + chi Nghĩa EngCihui meet one's expense