满足开支 mãn túc khai chi Hán Việt: mãn túc khai chi Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 足 (túc) + 開 (khai) + 支 (chi)Hán Việtmãn túc khai chiTừ loạitínhCấu tạo滿 + 足 + 開 + 支 · mãn + túc + khai + chi nghĩa thành phần: mãn + túc + khai + chi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đáp ứng chi phíMainlandKaggle Zh-Vi meet one's expenseEngCihui meet one's expense Từ liên quan Gần nghĩa满足地看 · 满足地 · 满足感 · 满足的 · 满足的注视 · 滿足願 · 开支单位 · 开支差异