满足条件 mãn túc điều kiện Hán Việt: mãn túc điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 足 (túc) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtmãn túc điều kiệnTừ loạitínhCấu tạo滿 + 足 + 條 + 件 · mãn + túc + điều + kiện nghĩa thành phần: mãn + túc + điều + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đáp ứng điều kiệnMainlandKaggle Zh-Vi meet the conditionsEngCihui meet the conditionsTần suất từ meet the conditions Từ liên quan Gần nghĩa条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激 · 满足地看 · 条件句