满足的注视

mãn túc đích chú thị

Hán Việt: mãn túc đích chú thị

Tổng quan

nhìn hau háu, nhìn một cách thèm muốn, hể hả, hả hê

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 足 (túc) + 的 (đích) + 注 (chú) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn thỏa mãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gloat

Từ liên quan

Gần nghĩa

满足地看 · 满足…要求 · 注视某人 · 满足开支 · 满足条件 · 满足现状 · 满足程度 · 满足要求