满足现状 mãn túc hiện trạng Hán Việt: mãn túc hiện trạng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 足 (túc) + 現 (hiện) + 狀 (trạng)Hán Việtmãn túc hiện trạngTừ loạitínhCấu tạo滿 + 足 + 現 + 狀 · mãn + túc + hiện + trạng nghĩa thành phần: mãn + túc + hiện + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hài lòng hiện tạiMainlandKaggle Zh-Vi let well aloneEngCihui let well alone Từ liên quan Gần nghĩa满足地看 · 满足地 · 满足感 · 满足的 · 满足的注视 · 滿足願 · 满足开支 · 满足条件