滿足需求 mǎn zú xū qiú · mãn túc nhu cầu Hán Việt: mãn túc nhu cầu · Pinyin: mǎn zú xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 足 (túc) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinmǎn zú xū qiúHán Việtmãn túc nhu cầuCấu tạo滿 + 足 + 需 + 求 · mãn + túc + nhu + cầu nghĩa thành phần: mãn + túc + nhu + cầu