滿足食慾 mãn túc thực dục Hán Việt: mãn túc thực dục Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 足 (túc) + 食 (thực) + 慾 (dục)Hán Việtmãn túc thực dụcCấu tạo滿 + 足 + 食 + 慾 · mãn + túc + thực + dục nghĩa thành phần: mãn + túc + thực + dục Nghĩa EngCihui still one's appetite