滿身是髒 mãn thân thị tảng Hán Việt: mãn thân thị tảng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 身 (thân) + 是 (thị) + 髒 (tảng)Hán Việtmãn thân thị tảngCấu tạo滿 + 身 + 是 + 髒 · mãn + thân + thị + tảng nghĩa thành phần: mãn + thân + thị + tảng Nghĩa EngCihui all of much