滿身油泥

mãn thân du nê

Hán Việt: mãn thân du nê

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thân) + (du) + (nê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿身油泥 ǎnshēn yóunì v.p. be covered with grime