滿身銅臭 mãn thân đồng xú Hán Việt: mãn thân đồng xú Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 身 (thân) + 銅 (đồng) + 臭 (xú)Hán Việtmãn thân đồng xúCấu tạo滿 + 身 + 銅 + 臭 · mãn + thân + đồng + xú nghĩa thành phần: mãn + thân + đồng + xú Nghĩa EngCihui 滿身銅臭 ǎnshēntóngchòu f.e. be filthy rich