滿面征塵 mǎn miàn zhēng chén · mãn diện chinh trần Hán Việt: mãn diện chinh trần · Pinyin: mǎn miàn zhēng chén Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 面 (diện) + 征 (chinh) + 塵 (trần)Pinyinmǎn miàn zhēng chénHán Việtmãn diện chinh trầnCấu tạo滿 + 面 + 征 + 塵 · mãn + diện + chinh + trần nghĩa thành phần: mãn + diện + chinh + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容旅途奔波,忙碌劳累。