满面红光

mǎn miàn hóng guāngmãn diện hồng quang

Hán Việt: mãn diện hồng quang · Pinyin: mǎn miàn hóng guāng

Tổng quan

"chinese_explanation": "满面整个面部。形容心情舒畅,精神健旺的样子。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

满面:整个面部。形容心情舒畅,精神健旺的样子。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 面 (diện) + 紅 (hồng) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 满面整个面部。
  • Biên soạn 形容心情舒畅,
  • Biên soạn 精神健旺的样子。"}
  • Biên soạn be glowing with health

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满面:整个面部。形容心情舒畅,精神健旺的样子。

Eng

  • Cihui 滿面紅光 ǎnmiànhóngguāng f.e. be glowing with health
  • Tần suất từ f.e. be glowing with health

Từ liên quan

Gần nghĩa

红光满面 · 满面春风 · 紅光滿面 · 滿面埃 · 滿面灰 · 滿面生春 · 滿面春風 · 满面羞惭