滢瀕 yíng bīn Pinyin: yíng bīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"滢荧"。 Cấu tạo: 滢 + 濒 (tần)Pinyinyíng bīnCấu tạo滢 + 濒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"滢荧"。 Từ liên quan Gần nghĩa濒临 · 濒于 · 濒危 · 濒死 · 濒河 · 濒海 · 濒灭 · 濒近