yìng

Pinyin: yìng

Tổng quan

trong sáng (nói về nước)

滢渟 · 滢滢 · 滢潆 · 滢濙 · 滢瀕 · 滢荧 · 晶滢 · 汀滢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyíng
Quảng Đôngjing4
Chú âmㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổquengh
Phản thiết吉成切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滢 清澈的样子 滢濙 洪河左滢瀕。--杜甫《桥陵诗呈县内诸官》 滢(瀅)yíng清澈。 滢yìng 1.见"汀滢"。 2.见"汀滢"﹑"滢渟"﹑"滢滢"。 3.见"滢荧"。

Eng

  • CC-CEDICT clear|limpid (of water)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏定切【集韻】【韻會】【正韻】縈定切,𠀤音瑩。汀瑩,小水。一曰水澄也。【韓愈詩】曲江汀瀅水平盃。 又【玉篇】【集韻】𠀤烏迥切。音熒。與濙同。 又【集韻】涓熒切,扃上聲。水名,在襄陽。 又吉成切,音頸。絕小水也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 濙 · 滢 · 濙 · 滢 · 瀅 · 滢 · 瀅