濾嘴香菸 lự chủy hương ư Hán Việt: lự chủy hương ư Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 嘴 (chủy) + 香 (hương) + 菸 (ư)Hán Việtlự chủy hương ưCấu tạo濾 + 嘴 + 香 + 菸 · lự + chủy + hương + ư nghĩa thành phần: lự + chủy + hương + ư Nghĩa EngCihui 濾嘴香煙 ǜzuǐ xiāngyān n. filter-tipped cigarette M:⁴zhī/²gēn