滤泡增殖 lự phao tăng thực Hán Việt: lự phao tăng thực Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 泡 (phao) + 增 (tăng) + 殖 (thực)Hán Việtlự phao tăng thựcTừ loạidanhCấu tạo濾 + 泡 + 增 + 殖 · lự + phao + tăng + thực nghĩa thành phần: lự + phao + tăng + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng sinh nangMainlandKaggle Zh-Vi folliculosisEngCihui folliculosis Từ liên quan Gần nghĩa增殖反应堆 · 增殖的 · 增殖者 · 滤泡的 · 增殖反应 · 增殖腺炎 · 增殖腺病 · 增殖性红斑