增殖性紅斑

tăng thực tính hồng ban

Hán Việt: tăng thực tính hồng ban

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (thực) + (tính) + (hồng) + (ban)

Nghĩa

Eng

  • Cihui erythroplasia