滥厕其间 làn cì qí jiān · lạm xí kì gian Hán Việt: lạm xí kì gian · Pinyin: làn cì qí jiān Tổng quan Cấu tạo: 滥 (lạm) + 厕 (xí) + 其 (kì) + 间 (gian)Pinyinlàn cì qí jiānHán Việtlạm xí kì gianCấu tạo滥 + 厕 + 其 + 间 · lạm + xí + kì + gian nghĩa thành phần: lạm + xí + kì + gian