濫用無度 lạm dụng vô độ Hán Việt: lạm dụng vô độ Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 用 (dụng) + 無 (vô) + 度 (độ)Hán Việtlạm dụng vô độCấu tạo濫 + 用 + 無 + 度 · lạm + dụng + vô + độ nghĩa thành phần: lạm + dụng + vô + độ Nghĩa EngCihui 濫用無度 ànyòngwúdù f.e. use without limit