濫用職權

làn yòng zhí quán lạm dụng chức quyền

Hán Việt: lạm dụng chức quyền · Pinyin: làn yòng zhí quán

Tổng quan

lạm dụng chức quyền

Cấu tạo: (lạm) + (dụng) + (chức) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạm dụng chức quyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指过分地或非法地行使自己掌握的权力。

Eng

  • CC-CEDICT abuse of power
  • Cihui 濫用職權 ànyòng zhíquán v.o. abuse one's authority/power/position