濫砍亂伐

lạm khảm loạn phạt

Hán Việt: lạm khảm loạn phạt

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (khảm) + (loạn) + (phạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濫砍亂伐 ànkǎnluànfá f.e. over-log a forest