濫調陳腔 lạm điều trần khang Hán Việt: lạm điều trần khang Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 調 (điều) + 陳 (trần) + 腔 (khang)Hán Việtlạm điều trần khangCấu tạo濫 + 調 + 陳 + 腔 · lạm + điều + trần + khang nghĩa thành phần: lạm + điều + trần + khang Nghĩa EngCihui 濫調陳腔 àndiàochénqiāng f.e. clichés; hackneyed and stereotyped expressions