滥调陈腔

lạm điều trần khang

Hán Việt: lạm điều trần khang

Tổng quan

Cấu tạo: 濫 (lạm) + 調 (điều) + 陳 (trần) + 腔 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáo rỗng
  • Biên soạn clichés; hackneyed and stereotyped expressions

Eng

  • Cihui 濫調陳腔 àndiàochénqiāng f.e. clichés; hackneyed and stereotyped expressions

Từ liên quan

Gần nghĩa

陈腔滥调 · 陈腔烂调的 · 滥调儿