濱江公園 tân giang công viên Hán Việt: tân giang công viên Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 江 (giang) + 公 (công) + 園 (viên)Hán Việttân giang công viênCấu tạo濱 + 江 + 公 + 園 · tân + giang + công + viên nghĩa thành phần: tân + giang + công + viên Nghĩa EngCihui 濱江公園 īnjiāng gōngyuán n. riverside park