滨江公园 tân giang công viên Hán Việt: tân giang công viên Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 江 (giang) + 公 (công) + 園 (viên)Hán Việttân giang công viênTừ loạidanhCấu tạo濱 + 江 + 公 + 園 · tân + giang + công + viên nghĩa thành phần: tân + giang + công + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công viên ven sôngBiên soạn riverside parkEngCihui 濱江公園 īnjiāng gōngyuán n. riverside parkTần suất từ n. riverside park Từ liên quan Gần nghĩa公园道路 · 滨江区 · 公园街大楼 · 公园路