滯礙

zhì ài trệ ngại

Hán Việt: trệ ngại · Pinyin: zhì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (ngại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阻礙不通。《書經.冏命》「昔在文武,聰明齊聖」句下漢.孔安國.傳:「聰明視聽遠,齊通無滯礙。」唐.韓愈〈與孟尚書書〉:「與之語,雖不盡解,要自胸中無滯礙。」也作「窒礙」。

Eng

  • Cihui 滯礙 zhì'ài v. block (up); obstruct

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

阻滞 · 阻碍