滯鈍

zhì dùn trệ độn

Hán Việt: trệ độn · Pinyin: zhì dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (độn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲鈍。《紅樓夢》第七八回:「他二人才思滯鈍,不及寶玉空靈娟逸,每作詩亦如八股之法,未免拘板庸澀。」

Eng

  • Cihui 滯鈍 zhìdùn v.p. obtuse

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

锋利 · 锐利