滲人得慌 sấm nhân đắc hoảng Hán Việt: sấm nhân đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 人 (nhân) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtsấm nhân đắc hoảngCấu tạo滲 + 人 + 得 + 慌 · sấm + nhân + đắc + hoảng nghĩa thành phần: sấm + nhân + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 滲人得慌 hènréndéhuāng f.e. be horrified