滲透戰術 sấm thấu chiến thuật Hán Việt: sấm thấu chiến thuật Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Hán Việtsấm thấu chiến thuậtCấu tạo滲 + 透 + 戰 + 術 · sấm + thấu + chiến + thuật nghĩa thành phần: sấm + thấu + chiến + thuật Nghĩa EngCihui 滲透戰術 hèntòu zhànshù n. infiltration tactics