滲透活動 shèn tòu huó dòng · sấm thấu hoạt động Hán Việt: sấm thấu hoạt động · Pinyin: shèn tòu huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinshèn tòu huó dòngHán Việtsấm thấu hoạt độngCấu tạo滲 + 透 + 活 + 動 · sấm + thấu + hoạt + động nghĩa thành phần: sấm + thấu + hoạt + động