滲透運動 sấm thấu vận động Hán Việt: sấm thấu vận động Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtsấm thấu vận độngCấu tạo滲 + 透 + 運 + 動 · sấm + thấu + vận + động nghĩa thành phần: sấm + thấu + vận + động Nghĩa EngCihui 滲透運動 hèntòu yùndòng n. <mil.> infiltration