滴定儀器 tích định nghi khí Hán Việt: tích định nghi khí Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 定 (định) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Hán Việttích định nghi khíCấu tạo滴 + 定 + 儀 + 器 · tích + định + nghi + khí nghĩa thành phần: tích + định + nghi + khí Nghĩa EngCihui titrator