滴形油罐 tích hình du quán Hán Việt: tích hình du quán Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 形 (hình) + 油 (du) + 罐 (quán)Hán Việttích hình du quánCấu tạo滴 + 形 + 油 + 罐 · tích + hình + du + quán nghĩa thành phần: tích + hình + du + quán Nghĩa EngCihui hemispheroid