滴水不進

tích thủy bất tiến

Hán Việt: tích thủy bất tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thủy) + (bất) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滴水不進 īshuǐbùjìn v.p. be unable to eat/drink