滴水嘴獸

dī shuǐ zuǐ shòu tích thủy chủy thú

Hán Việt: tích thủy chủy thú · Pinyin: dī shuǐ zuǐ shòu

Tổng quan

miệng xối (kiến trúc)

Cấu tạo: (tích) + (thủy) + (chủy) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng xối (kiến trúc)

Eng

  • CC-CEDICT gargoyle (architecture)
  • Cihui gargoyle (architecture)