滴水成凍

dī shuǐ chéng dòng tích thủy thành đống

Hán Việt: tích thủy thành đống · Pinyin: dī shuǐ chéng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thủy) + (thành) + (đống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滴下的水很快就結凍成冰。形容天氣非常寒冷。宋.錢易《南部新書丁》:「嚴冬沍寒,滴水成凍。」也作「滴水成冰」。