滴溜兒圓 Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 溜 + 兒 (nhi) + 圓 (viên)Cấu tạo滴 + 溜 + 兒 + 圓 Nghĩa EngCihui 滴溜兒圓 īliūryuán v.p. <coll.> be perfectly round