滴溜兒轉 Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 溜 + 兒 (nhi) + 轉 (chuyển)Cấu tạo滴 + 溜 + 兒 + 轉 Nghĩa EngCihui 滴溜兒轉 īliūrzhuàn v.p. 1. turn round fast 2. follow sb. closely