滴溜圓兒 Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 溜 + 圓 (viên) + 兒 (nhi)Cấu tạo滴 + 溜 + 圓 + 兒 Nghĩa EngCihui 滴溜圓兒 īliūyuánr ►See dīliūyuán