滴溜轉兒 Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 溜 + 轉 (chuyển) + 兒 (nhi)Cấu tạo滴 + 溜 + 轉 + 兒 Nghĩa EngCihui 滴溜轉兒 īliūzhuànr ►See dǎ dīliūzhuànr||►See also dīliūrzhuàn