滴滴出行

dī dī chū xíngtích tích xuất hành

Hán Việt: tích tích xuất hành · Pinyin: dī dī chū xíng

Tổng quan

Công ty Công nghệ Didi Chuxing, còn gọi là DiDi, công ty vận tải dựa trên ứng dụng, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cấu tạo: 滴 (tích) + 滴 (tích) + 出 (xuất) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Didi Chuxing
  • Tần suất từ Công ty Công nghệ Didi Chuxing, còn gọi là DiDi, công ty vận tải dựa trên ứng dụng, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Eng

  • Cihui Didi Chuxing Technology Co., aka DiDi, app-based transportation company, headquartered in Beijing, founded in 2012
  • Tần suất từ Didi Chuxing Technology Co., aka DiDi, app-based transportation company, headquartered in Beijing, founded in 2012

Từ liên quan

Gần nghĩa

滴滴答答 · 滴滴涕 · 滴滴滴 · 滴滴嗒嗒 · 滴滴打打 · 滴滴拉拉 · 滴滴搭搭 · 滴滴混剂