滴眼药水 tích nhãn dược thủy Hán Việt: tích nhãn dược thủy Tổng quan Nhỏ thuốc đau mắt Cấu tạo: 滴 (tích) + 眼 (nhãn) + 药 (dược) + 水 (thủy)Hán Việttích nhãn dược thủyCấu tạo滴 + 眼 + 药 + 水 · tích + nhãn + dược + thủy nghĩa thành phần: tích + nhãn + dược + thủy Nghĩa ViệtCihui Nhỏ thuốc đau mắt