滴羞扑速 tích tu phác tốc Hán Việt: tích tu phác tốc Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 羞 (tu) + 扑 (phác) + 速 (tốc)Hán Việttích tu phác tốcCấu tạo滴 + 羞 + 扑 + 速 · tích + tu + phác + tốc nghĩa thành phần: tích + tu + phác + tốc