滴羞笃速

tích tu đốc tốc

Hán Việt: tích tu đốc tốc

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tu) + (đốc) + (tốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰慄、顫抖的樣子。元.關漢卿《蝴蝶夢》第三折:「他三個足丟沒亂眼腦剔抽禿刷轉,依柔乞煞手腳滴羞篤速戰,迷留沒亂救他叫破俺喉咽,氣的來前合後偃。」也作「滴羞跌屑」。