滴羞蹀躞 tích tu điệp tiệp Hán Việt: tích tu điệp tiệp Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 羞 (tu) + 蹀 (điệp) + 躞 (tiệp)Hán Việttích tu điệp tiệpCấu tạo滴 + 羞 + 蹀 + 躞 · tích + tu + điệp + tiệp nghĩa thành phần: tích + tu + điệp + tiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戰慄、顫抖的樣子。元.石君寶《秋胡戲妻》第三折:「桑園裡只待強逼做歡娛,諕的我手兒腳兒滴羞蹀躞戰篤速,他便相偎相抱扯衣服。」也作「滴羞跌屑」。