滴里搭拉 tích lí đáp lạp Hán Việt: tích lí đáp lạp Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 里 (lí) + 搭 (đáp) + 拉 (lạp)Hán Việttích lí đáp lạpCấu tạo滴 + 里 + 搭 + 拉 · tích + lí + đáp + lạp nghĩa thành phần: tích + lí + đáp + lạp