滴酒不沾

dī jiǔ bù zhān tích tửu bất triêm

Hán Việt: tích tửu bất triêm · Pinyin: dī jiǔ bù zhān

Tổng quan

không bao giờ chạm một giọt rượu

Cấu tạo: (tích) + (tửu) + (bất) + (triêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bao giờ chạm một giọt rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一滴酒都不沾口,表示沒有喝酒的習慣或堅持不飲酒。如:「只要開車,一定要滴酒不沾。」《二十年目睹之怪現狀》第一二回:「座中濮固修酒量最淺,幾乎滴酒不沾的,眾人都請他吃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一点酒也不喝。

Eng

  • CC-CEDICT never to touch a drop of alcohol
  • Cihui never to touch a drop of alcohol